Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinquagenary

/,kwiɳkwə'dʤi:nəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinquagenary

/,kwiɳkwə'dʤi:nəri/

tính từ

  • (thuộc) kỷ niệm năm mươi năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...