Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinquennium

/kwiɳ'kweniəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinquennium

/kwiɳ'kweniəm/

danh từ, số nhiều quinquennia

  • thời gian năm năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of five years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...