Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinquereme

/'kwiŋkwiri:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinquereme

//

* danh từ
  • (cổ La mã) thuyền năm mái chèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A galley having five benches or banks of oars; as, an Athenian quinquereme.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...