Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinquevalent

/.kwiŋkwi'veilәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinquevalent

//

* tính từ
  • (hoá học) có hoá trị năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...