quinquina
/kwiɳ'kwainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quinquina
/kwiɳ'kwainə/
danh từ
- cây canh ki na
Định nghĩa tiếng Anh
n. Peruvian bark.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Peruvian bark.
Đang tải...