Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quins

/kwinz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quins

/kwinz/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) năm đứa trẻ sinh năm
Định nghĩa tiếng Anh

n one of five children born at the same time from the same pregnancy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...