quintal
/'kwintl/
Biến thể từ
quintals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quintal
/'kwintl/
danh từ
- tạ (Anh = 50, 8 kg, Mỹ = 45, 36 kg)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of weight equal to 100 kilograms