Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quintal

/'kwintl/

“quintals” là số nhiều của quintal — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quintals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quintal

/'kwintl/

danh từ

  • tạ (Anh = 50, 8 kg, Mỹ = 45, 36 kg)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of weight equal to 100 kilograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...