Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quintan

/'kwintən/

“quintans” là số nhiều của quintan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quintans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quintan

/'kwintən/

tính từ

  • (y học) cách bốn ngày (cơn sốt)

danh từ

  • (y học) sốt cách bốn ngày
Định nghĩa tiếng Anh

a. Occurring as the fifth, after four others also, occurring every fifth day, reckoning inclusively; as, a quintan fever. n. An intermittent fever which returns every fifth day, reckoning inclusively, or in which the intermission lasts three days.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...