Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quintet

/kwin'tet/ phổ biến #21343

“quintets” là số nhiều của quintet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhóm nhạc gồm năm nhạc công danh từ

“The quintet performed beautifully at the concert.”Bộ ngũ đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc.

Biến thể từ quintets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quintet

/kwin'tet/

danh từ

  • bộ năm, nhóm năm
  • (âm nhạc) bộ năm; bản nhạc cho bộ năm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội bóng rổ năm người
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical composition for five performers n. five performers or singers who perform together n. a set of five similar things considered as a unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...