quintuplet
/'kwintjuplit/ phổ biến #34512
“quintuplets” là số nhiều của quintuplet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
quintuplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quintuplet
/'kwintjuplit/
danh từ
- đứa trẻ sinh năm
- (số nhiều) năm đứa trẻ sinh năm
- bộ năm, nhóm năm
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of five children born at the same time from the same pregnancy