Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quintuplet

/'kwintjuplit/ phổ biến #34512

“quintuplets” là số nhiều của quintuplet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quintuplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quintuplet

/'kwintjuplit/

danh từ

  • đứa trẻ sinh năm
  • (số nhiều) năm đứa trẻ sinh năm
  • bộ năm, nhóm năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of five children born at the same time from the same pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...