Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quisling

/'kwizliɳ/ GRE
Biến thể từ quislings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quisling

/'kwizliɳ/

danh từ

  • người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bội
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who collaborates with an enemy occupying force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...