Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quite the opposite

/ˌkwaɪt ði ˈɒpəzɪt/

Nghĩa thường dùng

hoàn toàn ngược lại cụm từ

“The exam wasn't easy — quite the opposite, it was the hardest one all year.”Bài thi chẳng dễ chút nào — hoàn toàn ngược lại, nó khó nhất cả năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...