Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quittance

/'kwitəns/

danh từ

  • giấy chứng thu, biên lai
  • sự đền bù, sự báo đền; sự báo thù, sự trả thù
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sự giải thoát cho, sự miễn xá cho

thành ngữ

  1. omittance is not quittance
    • quên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a document or receipt certifying release from an obligation or debt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...