Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25157

quitter

/'kwitə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc, người trốn việc
Biến thể từ quitters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who gives up too easily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...