Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quitter

/'kwitə/ phổ biến #25157
Biến thể từ quitters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quitter

/'kwitə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc, người trốn việc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who gives up too easily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...