quitter
/'kwitə/ phổ biến #25157
Biến thể từ
quitters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quitter
/'kwitə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc, người trốn việc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who gives up too easily