Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quivering

/'kwivәriŋ/ phổ biến #18470
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quivering

//

* danh từ
  • sự run* tính từ
  • run lẩy bẩy
Định nghĩa tiếng Anh

n a shaky motion n the act of vibrating v shake with fast, tremulous movements v move back and forth very rapidly v move with or as if with a regular alternating motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...