Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quixote

/'kwiksət/

“quixotes” là số nhiều của quixote — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quixotes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quixote

/'kwiksət/

danh từ

  • người hào hiệp viển vông, chàng Đông-ki-sốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...