Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quizzee

/kwi'zi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quizzee

/kwi'zi:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thi vấn đáp; học sinh bị kiểm tra nói (miệng), học sinh bị quay vấn đáp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...