Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quotation

/kwou'teiʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8858

“quotations” là số nhiều của quotation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Báo giá danh từ

“Get a quotation.”Lấy báo giá.

Biến thể từ quotations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quotation

/kwou'teiʃn/

danh từ

  • sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
  • giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
  • bản dự kê giá
    • a quotation for building a house: bản dự kê giá xây một ngôi nhà
  • (ngành in) Cađra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a passage or expression that is quoted or cited n. a statement of the current market price of a security or commodity n. the practice of quoting from books or plays etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...