Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rabbit-hole

/'ræbithoul/

“rabbit-holes” là số nhiều của rabbit-hole — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rabbit-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rabbit-hole

/'ræbithoul/

danh từ

  • hang thỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...