Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rabbit-hutch

/'ræbithʌtʃ/

“rabbit-hutches” là số nhiều của rabbit-hutch — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rabbit-hutches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rabbit-hutch

/'ræbithʌtʃ/

danh từ

  • chuồng thỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...