rabble rouser
/'ræbl'rauzə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rabble rouser
/'ræbl'rauzə/
danh từ
- người khích động quần chúng
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...