Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racecard

/'reiskɑ:d/

“racecards” là số nhiều của racecard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ racecards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racecard

//

* danh từ
  • chương trình đua ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a program for a race meeting; lists the races and the names of the horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...