Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racehorse

/'reishɔ:s/ Collins ★ phổ biến #22566
Biến thể từ racehorses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racehorse

/'reishɔ:s/

danh từ

  • ngựa đua
Định nghĩa tiếng Anh

n. a horse bred for racing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...