racehorse
/'reishɔ:s/ Collins ★ phổ biến #22566
“racehorses” là số nhiều của racehorse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
racehorses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
racehorse
/'reishɔ:s/
danh từ
- ngựa đua
Định nghĩa tiếng Anh
n. a horse bred for racing