Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raceme

/rə'si:m/
Biến thể từ racemes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raceme

/rə'si:m/

danh từ

  • (thực vật học) chùm (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. usually elongate cluster of flowers along the main stem in which the flowers at the base open first

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...