Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racer

/'reisə/ Collins ★ phổ biến #9120

“racers” là số nhiều của racer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ racers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racer

/'reisə/

danh từ

  • vận động viên đua (chạy bộ, xe đạp, thuyền, mô tô, ô tô...)
  • ngựa đua; xe đua; thuyền đua
  • đường ray vòng để xoay bệ đại bác
  • (động vật học) rắn lải đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who drives racing cars at high speeds n. a fast car that competes in races n. an animal that races n. slender fast-moving North American snakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...