racetrack
/'reiskɔ:s/ phổ biến #15151
“racetracks” là số nhiều của racetrack — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
racetracks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
racetrack
/'reiskɔ:s/
danh từ
- trường đua ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a course over which races are run