rachiodont
/'reikiәjdɔnt, 'ræ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rachiodont
//
* tính từ- có răng gai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Same as Rhachiodont.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Same as Rhachiodont.
Đang tải...