racial segregation
Nghĩa thường dùng
“Racial segregation was a major issue in the 1960s.”Sự phân chia chủng tộc là một vấn đề lớn trong những năm 1960.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Racial segregation was a major issue in the 1960s.”Sự phân chia chủng tộc là một vấn đề lớn trong những năm 1960.
Đang tải...