Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racialist

/'reiʃəlist/ phổ biến #39777

“racialists” là số nhiều của racialist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ racialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racialist

/'reiʃəlist/

danh từ

  • người phân biệt chủng tộc
Định nghĩa tiếng Anh

n a person with a prejudiced belief that one race is superior to others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...