Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

raddled

/'rædld/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say mèm
Biến thể từ raddled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. used until no longer useful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...