Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raddled

/'rædld/
Biến thể từ raddled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raddled

/'rædld/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say mèm
Định nghĩa tiếng Anh

s. used until no longer useful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...