Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiation sickness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiation sickness

//

* danh từ
  • bệnh nhiễm xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...