Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“radicalised” là quá khứ phân từ của radicalise — đang hiển thị từ gốc:

radicalise

//

  • Cách viết khác : radicalize
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...