Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22933

radicalize

//

  • xem radicalise
Định nghĩa tiếng Anh

v. make more radical in social or political outlook

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...