Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“radicalized” là quá khứ phân từ của radicalize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22933

radicalize

//

  • xem radicalise
Định nghĩa tiếng Anh

v. make more radical in social or political outlook

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...