Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6520

radically

/'rædikəli/

phó từ

  • căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a radical manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...