radically
/'rædikəli/ TOEFL phổ biến #6520
Nghĩa thường dùng
một cách triệt để, từ gốc rễ
trạng từ
“The industry has radically transformed over a decade.”Ngành công nghiệp đã biến đổi triệt để trong một thập kỷ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radically
/'rædikəli/
phó từ
- căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a radical manner