Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radically

/'rædikəli/ TOEFL phổ biến #6520

Nghĩa thường dùng

một cách triệt để, từ gốc rễ trạng từ

“The industry has radically transformed over a decade.”Ngành công nghiệp đã biến đổi triệt để trong một thập kỷ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radically

/'rædikəli/

phó từ

  • căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a radical manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...