Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radicate

//

* nội động từ
  • mọc rễ* ngoại động từ
  • làm cho mọc rễ* tính từ
  • có rễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Radicated.\nv. i. To take root; to become rooted.\nv. t. To cause to take root; to plant deeply and firmly; to\n root.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...