Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9110

eradicate

/i'rædikeit/

ngoại động từ

  • nhổ rễ
  • trừ tiệt
Định nghĩa tiếng Anh

v kill in large numbers\nv destroy completely, as if down to the roots

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...