Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radio amplifier

/'reidiou'æmplifaiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radio amplifier

/'reidiou'æmplifaiə/

danh từ

  • máy khuếch đại rađiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...