Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radioactivity

/'reidiouæk'tiviti/ phổ biến #20084

“radioactivities” là số nhiều của radioactivity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính phóng xạ, sự phát xạ hạt danh từ

“Radioactivity can be harmful to health.”Phóng xạ có thể gây hại cho sức khỏe.

Biến thể từ radioactivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radioactivity

/'reidiouæk'tiviti/

danh từ

  • năng lực phóng xạ; tính phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n the spontaneous emission of a stream of particles or electromagnetic rays in nuclear decay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...