radioactivity
“radioactivities” là số nhiều của radioactivity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Radioactivity can be harmful to health.”Phóng xạ có thể gây hại cho sức khỏe.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radioactivity
/'reidiouæk'tiviti/
danh từ
- năng lực phóng xạ; tính phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh
n the spontaneous emission of a stream of particles or electromagnetic rays in nuclear decay