Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20084

radioactivity

/'reidiouæk'tiviti/

danh từ

  • năng lực phóng xạ; tính phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n the spontaneous emission of a stream of particles or electromagnetic rays in nuclear decay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...