Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiobroadcast

//

* động từ
  • phát đi (một chương trình...) qua rađiô; truyền thanh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...