Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiobroadcast

/,reidiәj'brɔ:dkɑ:st; -kæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiobroadcast

//

* động từ
  • phát đi (một chương trình...) qua rađiô; truyền thanh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...