Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

radiochemist

//

* danh từ
  • nhà hoá học phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n a chemist who specializes in nuclear chemistry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...