Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiologist

/.reidi'ɒlәdʒist/ phổ biến #17826

“radiologists” là số nhiều của radiologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bác sĩ chụp X-quang danh từ

“The radiologist examines X-rays to find health problems.”Bác sĩ chụp X-quang kiểm tra X-quang để tìm vấn đề sức khỏe.

Biến thể từ radiologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiologist

//

* danh từ
  • bác sự X quang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medical specialist who uses radioactive substances and X-rays in the treatment of disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...