radiopurity
/,reidiәu'pjuәriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radiopurity
//
* danh từ- độ tinh khiết phóng xạ
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...