Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radioscope

/'reidiәuskәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radioscope

//

* danh từ
  • hình soi tia X
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...