Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radome

/'reidoum/

“radomes” là số nhiều của radome — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ radomes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radome

/'reidoum/

danh từ

  • mái che máy rađa (trên máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a housing for a radar antenna; transparent to radio waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...