Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raftsman

/'rɑ:ftsmɔn/

“raftsmen” là số nhiều của raftsman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ raftsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raftsman

/'rɑ:ftsmɔn/

danh từ ((cũng) rafter)

  • người lái bè; người lái mảng
  • người đóng bè; người đóng mảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who travels by raft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...