Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rag fair

/'rægfeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rag fair

/'rægfeə/

danh từ

  • chợ bán quần áo cũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...